Prankster | Nghĩa của từ prankster trong tiếng Anh

/ˈpræŋkstɚ/

  • Danh Từ
  • người hay tinh nghịch, người hay đùa cợt, người chơi khăm

Những từ liên quan với PRANKSTER

injury, devil, rogue, imp, rascal, misfortune, hurt, prank, misconduct, harm, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất