Prankster | Nghĩa của từ prankster trong tiếng Anh
/ˈpræŋkstɚ/
- Danh Từ
- người hay tinh nghịch, người hay đùa cợt, người chơi khăm
Những từ liên quan với PRANKSTER
injury,
devil,
rogue,
imp,
rascal,
misfortune,
hurt,
prank,
misconduct,
harm,
evil