Preconceived | Nghĩa của từ preconceived trong tiếng Anh

/ˌpriːkənˈsiːvd/

  • Tính từ
  • (thuộc ngữ) nhận thức trước (về một ý tưởng, ý kiến )

Những từ liên quan với PRECONCEIVED

grudging, dogmatic, discriminatory, intolerant, biased, bigoted, opinionated, colored
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất