Prerogative | Nghĩa của từ prerogative trong tiếng Anh
/prɪˈrɑːgətɪv/
- Danh Từ
- đặc quyền
- Tính từ
- có đặc quyền, được hưởng đặc quyền
Những từ liên quan với PREROGATIVE
claim, exemption, choice, perquisite, authority, sanction, birthright/prɪˈrɑːgətɪv/
Những từ liên quan với PREROGATIVE
claim, exemption, choice, perquisite, authority, sanction, birthright
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày