Priest | Nghĩa của từ priest trong tiếng Anh

/ˈpriːst/

  • Danh Từ
  • thầy tu, thầy tế
  • vồ đập cá (Ai-len)
  • Động từ
  • làm (ai) trở thành thầy tu (ai) trở thành thầy tế

Những từ liên quan với PRIEST

cleric, rector, ecclesiastic, curate, monk, father, pontiff, elder, lama, preacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất