primeval

/praɪˈmiːvəl/

  • Tính từ
  • nguyên thủy; thái cổ; nguyên sinh
    1. primeval forest: rừng nguyên sinh
    2. primeval rocks: đá nguyên sinh
  • dựa trên bản năng chứ không phải lý trí, như thể từ thời kỳ nguyên thủy của loài người; ban sơ

Những từ liên quan với PRIMEVAL

first, prehistoric, original, primitive, primordial, earliest