Proclamation | Nghĩa của từ proclamation trong tiếng Anh

/ˌprɑːkləˈmeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự công bố, sự tuyên bố
  • by public proclamation
  • bằng (theo) tuyên bố công khai
  • lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
    1. issue/make a proclamation: ra tuyên cáo

Những từ liên quan với PROCLAMATION

publication, pronouncement, manifesto, edict
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất