Declaration | Nghĩa của từ declaration trong tiếng Anh

/ˌdɛkləˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tuyên bố; lời tuyên bố
    1. to make a declaration: tuyên bố
    2. a declaration of war: sự tuyên chiến
  • bản tuyên ngôn
    1. the Declaration of human rights: bản tuyên ngôn nhân quyền
  • sự công bố
    1. the declaration of the poll: sự công bố kết quả bầu cử
  • (thương nghiệp); (pháp lý) sự khai, lời khai; tờ khai
  • (đánh bài) sự xướng lên
  • Động từ
  • Tờ khai
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất