Disclosure | Nghĩa của từ disclosure trong tiếng Anh

/dɪsˈkloʊʒɚ/

  • Danh Từ
  • sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra
  • cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất