Provident | Nghĩa của từ provident trong tiếng Anh

/ˈprɑːvədənt/

  • Tính từ
  • lo xa, biết lo trước, biết dự phòng
  • tằn tiện, tiết kiệm

Những từ liên quan với PROVIDENT

expedient, economical, shrewd, prepared, saving, canny, judicious, sparing, cautious, prudent, politic, sagacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất