Putter | Nghĩa của từ putter trong tiếng Anh

/ˈpʌtɚ/

  • Danh Từ
  • người để, người đặt
  • gậy ngắn đánh gôn
  • người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lăng xăng vô tích sự
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng

Những từ liên quan với PUTTER

potter, poke, mess, doodle, loiter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất