Quatrain | Nghĩa của từ quatrain trong tiếng Anh

/ˈkwɑːˌtreɪn/

  • Danh Từ
  • thơ bốn câu

Những từ liên quan với QUATRAIN

lyric, rhyme, haiku, limerick, song, rime, rune, poetry, epic, creation, sonnet, composition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất