Raspy | Nghĩa của từ raspy trong tiếng Anh

/ˈræspi/

  • Tính từ
  • (như) rasping
  • dễ bực tức, dễ cáu

Những từ liên quan với RASPY

gruff, gravelly, cracked, harsh, husky, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất