Rationale | Nghĩa của từ rationale trong tiếng Anh
/ˌræʃəˈnæl/
- Danh Từ
- lý do căn bản, nhân tố căn bản, cơ sở hợp lý (của một sự vật)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cách phân tích nguồn gốc, cách phân tích nguyên nhân (của một ý kiến...)
Những từ liên quan với RATIONALE
hypothesis, account, story, principle, justification, explanation, exposition, motivation