Recruit | Nghĩa của từ recruit trong tiếng Anh

/rɪˈkruːt/

  • Danh Từ
  • lính mới
  • hội viên mới, thành viên mới (tổ chức, phong trào...)
  • Động từ
  • mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...)
  • bổ sung chỗ trống
  • phục hồi; lấy sức khoẻ lại
    1. to recruit one's health: phục hồi sức khoẻ
    2. to go to the seaside to recruit: ra biển để nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ

Những từ liên quan với RECRUIT

select, draft, convert, soldier, mobilize, rookie, helper, sailor, enlist, beginner, engage, newcomer, improve, enroll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất