Reliant | Nghĩa của từ reliant trong tiếng Anh

/rɪˈlajənt/

  • Tính từ
  • đáng được tin cậy
    1. a man: một người đáng tin cậy
  • tự tin
    1. to speak with a reliant tone: nói với một giọng tự tin
  • dựa vào, tin vào
    1. to be reliant on someone for something: dựa vào ai để làm cái gì

Những từ liên quan với RELIANT

contingent, subject, ancillary, reckoning, relative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất