Resin | Nghĩa của từ resin trong tiếng Anh

/ˈrɛzn̩/

  • Danh Từ
  • nhựa (cây)

Những từ liên quan với RESIN

plaster, cement, adhesive, amber, rosin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất