Rosin | Nghĩa của từ rosin trong tiếng Anh

/ˈrɑːzn̩/

  • Danh Từ
  • côlôfan
  • Động từ
  • xát côlôfan (vào vĩ, vào dây đàn viôlông...)

Những từ liên quan với ROSIN

resin, plaster, cement, adhesive, amber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất