Respectful | Nghĩa của từ respectful trong tiếng Anh

/rɪˈspɛktfəl/

  • Tính từ
  • lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng

Những từ liên quan với RESPECTFUL

polite, gracious, reverent, dutiful, civil, obedient, courtly, considerate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất