Rhinestone | Nghĩa của từ rhinestone trong tiếng Anh

/ˈraɪnˌstoʊn/

  • Danh Từ
  • thạch anh sông Ranh
  • kim cương giả

Những từ liên quan với RHINESTONE

rock, solitaire, gem, jewel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất