Roil | Nghĩa của từ roil trong tiếng Anh

/ˈrojəl/

  • Động từ
  • khấy đục (nước)
  • chọc tức, làm phát cáu

Những từ liên quan với ROIL

rile, stir, bother, disquiet, foul, disturb, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất