Rotation | Nghĩa của từ rotation trong tiếng Anh

/roʊˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự quay, sự xoay vòng
    1. the rotation of the earth: sự quay của quả đất
  • sự luân phiên
    1. rotation of crops: luân canh
    2. in (by) rotation: lần lượt, luân phiên nhau

Những từ liên quan với ROTATION

circle, spin, orbit, cycle, eddy, revolution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất