Runnel | Nghĩa của từ runnel trong tiếng Anh

/ˈrʌnl̟/

  • Danh Từ
  • dòng suối nhỏ, rãnh

Những từ liên quan với RUNNEL

flood, stream, rush, pipe, culvert, eaves, sewer, dike, current, estuary, spate, run, duct, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất