Sainted | Nghĩa của từ sainted trong tiếng Anh
/ˈseɪntəd/
- Tính từ
- đáng được coi như thánh
- thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)
Những từ liên quan với SAINTED
divine,
righteous,
good,
pious,
beatify,
hallowed,
faithful,
chaste,
consecrate,
spiritual,
devotional