Sainted | Nghĩa của từ sainted trong tiếng Anh

/ˈseɪntəd/

  • Tính từ
  • đáng được coi như thánh
  • thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)

Những từ liên quan với SAINTED

divine, righteous, good, pious, beatify, hallowed, faithful, chaste, consecrate, spiritual, devotional
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất