Salivate | Nghĩa của từ salivate trong tiếng Anh

/ˈsæləˌveɪt/

  • Động từ
  • làm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi
  • chảy nước bọt, chảy nước dãi; chảy nhiều nước bọt, chảy nhiều nước dãi

Những từ liên quan với SALIVATE

drivel, ooze, dribble, run
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất