Sameness | Nghĩa của từ sameness trong tiếng Anh

/ˈseɪmnəs/

  • Danh Từ
  • tính đều đều, tính đơn điệu
  • tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế

Những từ liên quan với SAMENESS

repetition, resemblance, par, analogy, equality, monotony, oneness, equivalency, identity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất