Repetition | Nghĩa của từ repetition trong tiếng Anh
/ˌrɛpəˈtɪʃən/
- Danh Từ
- sự nhắc lại, sự lặp lại; điều nhắc lại, điều lặp lại
- sự bắt chước
- a mere repetition: chỉ là một sự bắt chước
- bài học thuộc lòng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bản sao chép
- (âm nhạc) sự tập duyệt
- (âm nhạc) ngón mổ liên tục
Những từ liên quan với REPETITION
recurrence, rhythm, copy, paraphrase, return, repeat, litany, echo, redundancy, renewal