Sanctimonious | Nghĩa của từ sanctimonious trong tiếng Anh

/ˌsæŋktəˈmoʊnijəs/

  • Tính từ
  • phô trương sự mộ đạo, phô trương lòng tin đạo; làm ra vẻ mộ đạo ((cũng) sanctified)

Những từ liên quan với SANCTIMONIOUS

stuffy, smug, preachy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất