Sassy | Nghĩa của từ sassy trong tiếng Anh

/ˈsæsi/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn xược, xấc xược

Những từ liên quan với SASSY

brazen, saucy, insolent, brassy, fresh, arrant, flippant, cheeky, mouthy, audacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất