Scathing | Nghĩa của từ scathing trong tiếng Anh
/ˈskeɪðɪŋ/
- Tính từ
- gay gắt, cay độc, ác
- scathing criticism: sự phê bình gay gắt
- scathing remarks: những lời nhận xét cay độc
/ˈskeɪðɪŋ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày