Seamy | Nghĩa của từ seamy trong tiếng Anh

/ˈsiːmi/

  • Tính từ
  • có đường may nối
  • (thuộc) mặt trái
    1. the seamy side of life: mặt trái của cuộc đời

Những từ liên quan với SEAMY

nasty, bad, squalid, sordid, disagreeable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất