Seniority | Nghĩa của từ seniority trong tiếng Anh

/sinˈjorəti/

  • Danh Từ
  • sự nhiều tuổi hơn, sự cao cấp hơn, sự thâm niên (trong nghề nghiệp)
    1. seniority allowance: phụ cấp thâm niên

Những từ liên quan với SENIORITY

preference, antiquity, priority, standing, ranking
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất