Shoplift | Nghĩa của từ shoplift trong tiếng Anh

/ˈʃɑːpˌlɪft/

  • Động từ
  • ăn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng

Những từ liên quan với SHOPLIFT

defraud, loot, embezzle, lift, pilfer, snatch, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất