Silvery | Nghĩa của từ silvery trong tiếng Anh
/ˈsɪlvəri/
- Tính từ
- bạc, như bạc, óng ánh như bạc
- trong như tiếng bạc (tiếng)
- phủ bạc; có bạc
Những từ liên quan với SILVERY
warm,
vibrant,
burning,
dingy,
smooth,
deep,
choral,
intense,
resonant,
bright,
strong,
rhythmic,
melodic