Silvery | Nghĩa của từ silvery trong tiếng Anh

/ˈsɪlvəri/

  • Tính từ
  • bạc, như bạc, óng ánh như bạc
  • trong như tiếng bạc (tiếng)
  • phủ bạc; có bạc

Những từ liên quan với SILVERY

warm, vibrant, burning, dingy, smooth, deep, choral, intense, resonant, bright, strong, rhythmic, melodic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất