Sized | Nghĩa của từ sized trong tiếng Anh

/ˈsaɪzd/

  • Tính từ
  • (trong từ ghép) có quy mô như thế nào đó

Những từ liên quan với SIZED

examine, limit, determine, evaluate, rank, peg, adjust, calculate, gauge, mark, assess, audit, quantify, inspect, compute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất