Sleepless | Nghĩa của từ sleepless trong tiếng Anh

/ˈsliːpləs/

  • Tính từ
  • thức, không ngủ
    1. a sleepless night: một đêm không ngủ

Những từ liên quan với SLEEPLESS

active, nervous, jumpy, alert, fidgety, anxious, edgy, antsy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất