Spokesman | Nghĩa của từ spokesman trong tiếng Anh

/ˈspoʊksmən/

  • Danh Từ
  • người phát ngôn

Những từ liên quan với SPOKESMAN

spokeswoman, prophet, mouthpiece, mouth, deputy, delegate, protagonist, agent, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất