Spokesperson | Nghĩa của từ spokesperson trong tiếng Anh
/ˈspoʊksˌpɚsn̩/
- Danh Từ
- người nói hoặc được chọn để nói (thay mặt cho một nhóm); người phát ngôn (cả nam lẫn nữ)
Những từ liên quan với SPOKESPERSON
mouthpiece, mouth, deputy, delegate, protagonist, agent, champion