Squeamish | Nghĩa của từ squeamish trong tiếng Anh

/ˈskwiːmɪʃ/

  • Tính từ
  • hay buồn nôn
  • khó tính, khe khắt
  • quá cẩn thận, quá câu nệ

Những từ liên quan với SQUEAMISH

particular, sick, hypercritical, scrupulous, queasy, sickly, delicate, disgusted, exacting, fastidious, shaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất