Nghĩa của cụm từ stay in touch trong tiếng Anh

  • Stay in touch
  • Giữ liên lạc
  • Stay in touch
  • Giữ liên lạc
  • out of touch
  • Không còn liên lạc
  • I can’t touch the bottom.
  • Mình không chạm được đáy.
  • Let’s keep in touch.
  • Hãy giữ liên lạc nhé.

Những từ liên quan với STAY IN TOUCH

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất