Subvention | Nghĩa của từ subvention trong tiếng Anh
/səbˈvɛnʃən/
- Danh Từ
- tiền trợ cấp, tiền phụ cấp
Những từ liên quan với SUBVENTION
stipend, fellowship, appropriation, award, bounty, donation, endowment, bequest, charity, dole, contribution, boon, privilege