Superannuation | Nghĩa của từ superannuation trong tiếng Anh

/ˌsuːpɚˌænjəˈweɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự cho về hưu, sự thải vì quá già, sự thải vì quá cũ
  • sự loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn
  • sự cũ kỹ, sự lạc hậu (tư tưởng)

Những từ liên quan với SUPERANNUATION

annuity, grant, reward, gift, allowance, payment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất