Surety | Nghĩa của từ surety trong tiếng Anh

/ˈʃɚrəti/

  • Danh Từ
  • người bảo đảm
    1. to stand surety for someone: đứng ra bảo đảm cho ai
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) vật bảo đảm
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự chắc chắn

Những từ liên quan với SURETY

hostage, guaranty, security, pledge, bail, guarantor, assurance, confidence, certainty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất