Surety | Nghĩa của từ surety trong tiếng Anh
/ˈʃɚrəti/
- Danh Từ
- người bảo đảm
- to stand surety for someone: đứng ra bảo đảm cho ai
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vật bảo đảm
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự chắc chắn
/ˈʃɚrəti/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày