Surgeon | Nghĩa của từ surgeon trong tiếng Anh

/ˈsɚʤən/

  • Danh Từ
  • nhà phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật
  • sĩ quan quân y; thầy thuốc quân y

Những từ liên quan với SURGEON

quack, physician, doctor, MD, professor, practitioner, scientist, medico
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất