Quack | Nghĩa của từ quack trong tiếng Anh

/ˈkwæk/

  • Danh Từ
  • tiếng kêu cạc cạc (vịt)
  • Động từ
  • kêu cạc cạc (vịt)
  • toang toác, nói quang quác
  • Danh Từ
  • lang băm
  • kẻ bất tài nhưng làm bộ giỏi giang
  • (định ngữ) (thuộc) lang băm; có tính chất lang băm
    1. quack remedies: thuốc lang băm
    2. quack doctor: lang băm
  • Động từ
  • quảng cáo khoác lác (một vị thuốc...)

Những từ liên quan với QUACK

sharp, counterfeit, sham, simulated, humbug, impostor, pseudo, pretender, phony, actor, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất