Impostor | Nghĩa của từ impostor trong tiếng Anh

/ɪmˈpɑːstɚ/

  • Danh Từ
  • kẻ lừa đảo
  • kẻ mạo danh

Những từ liên quan với IMPOSTOR

quack, charlatan, sham, pseudo, pretender, shyster, phony, actor, mimic, fraud, impersonator
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất