Charlatan | Nghĩa của từ charlatan trong tiếng Anh

/ˈʃɑɚlətən/

  • Danh Từ
  • lang băm
  • kẻ bất tài mà hay loè bịp
  • Tính từ
  • có tinh chất lang băm
  • loè bịp, bịp bợm

Những từ liên quan với CHARLATAN

sham, pretender, phony, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất