Sweetmeat | Nghĩa của từ sweetmeat trong tiếng Anh
/ˈswiːtˌmiːt/
- Danh Từ
- của ngọt, mứt, kẹo
Những từ liên quan với SWEETMEAT
snack, pleasure, pie, bonbon, confectionery, candy, chocolate, confection, dessert, pudding/ˈswiːtˌmiːt/
Những từ liên quan với SWEETMEAT
snack, pleasure, pie, bonbon, confectionery, candy, chocolate, confection, dessert, pudding
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày