Symphony | Nghĩa của từ symphony trong tiếng Anh

/ˈsɪmfəni/

  • Danh Từ
  • bản nhạc giao hưởng
  • khúc nhạc mở đầu (bài hát); khúc nhạc kết thúc (bài hát)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dàn nhạc giao hưởng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buổi hoà nhạc giao hưởng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự hoà âm

Những từ liên quan với SYMPHONY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất