Tardy | Nghĩa của từ tardy trong tiếng Anh

/ˈtɑɚdi/

  • Tính từ
  • chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn
  • muộn, trễ

Những từ liên quan với TARDY

sluggish, backward, slow, retarded, overdue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất