Teaching | Nghĩa của từ teaching trong tiếng Anh

/ˈtiːtʃɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo
  • nghề dạy học
  • lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn
    1. the teachings of experience: bài học kinh nghiệm
    2. the teachings of Lenin: những lời dạy của Lê-nin

Những từ liên quan với TEACHING

culture, instruction, discipline, reading, apprenticeship, learning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất